字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤溟
赤溟
Nghĩa
1.赤青色。亦指太空。
Chữ Hán chứa trong
赤
溟