字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤灵符
赤灵符
Nghĩa
1.旧时佩挂胸前以避灾邪的符箓。
Chữ Hán chứa trong
赤
灵
符
赤灵符 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台