字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤热
赤热
Nghĩa
1.酷热,极度炎热。 2.炽热;赤诚火热。 3.又红又热。
Chữ Hán chứa trong
赤
热