字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赤狐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤狐
赤狐
Nghĩa
1.狐的一种,全身呈赤褐色或黄褐色,皮毛很珍贵。产于我国东北﹑内蒙古自治区等地。也叫红狐,火狐。
Chữ Hán chứa trong
赤
狐