字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤玉舄
赤玉舄
Nghĩa
1.古代传说中赤玉做成的鞋子。
Chữ Hán chứa trong
赤
玉
舄