字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤瑛盘
赤瑛盘
Nghĩa
1.红色的玉石盘。 2.比喻太阳。
Chữ Hán chứa trong
赤
瑛
盘
赤瑛盘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台