字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤瓦不剌
赤瓦不剌
Nghĩa
1.见"赤瓦不剌海"。
Chữ Hán chứa trong
赤
瓦
不
剌