字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤瓦不剌海
赤瓦不剌海
Nghĩa
1.女真语音译词。詈词。犹言该打的,该死的。
Chữ Hán chứa trong
赤
瓦
不
剌
海