字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤盏
赤盏
Nghĩa
1.复姓。金有赤盏晖。见《金史》本传。
Chữ Hán chứa trong
赤
盏