字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赤目 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤目
赤目
Nghĩa
1.指红眼病。患急性结膜炎时,眼白发红。宋梅尧臣有《依韵和吴正仲赤目见寄》诗。
Chữ Hán chứa trong
赤
目