字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赤眉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤眉
赤眉
Nghĩa
1.亦作"赤糜"。 2.指汉末以樊崇等为首的农民起义军。因以赤色涂眉为标志,故称。 3.泛指农民起义军。
Chữ Hán chứa trong
赤
眉