字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤砂
赤砂
Nghĩa
1.指仙丹。 2.称红糖,即原糖。
Chữ Hán chứa trong
赤
砂
赤砂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台