字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤磷
赤磷
Nghĩa
1.即红磷,暗红色粉末,用来制造安全火柴。
Chữ Hán chứa trong
赤
磷