字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤祥
赤祥
Nghĩa
1.古代五行家指兵火干旱等灾变的征兆。
Chữ Hán chứa trong
赤
祥