字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤符
赤符
Nghĩa
1."赤伏符"的简称。 2.汉朝的符命『为火德,火色赤,故称。 3.旧指驱邪的符箓,因用朱砂书写,故称。 4.赤石脂的别名。见明李时珍《本草纲目.石一.五色石脂》。
Chữ Hán chứa trong
赤
符