字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤篆
赤篆
Nghĩa
1.指旧时道士的符箓。因用朱笔书写,笔画屈曲如篆,故称。
Chữ Hán chứa trong
赤
篆