字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤精
赤精
Nghĩa
1.谓南方之神。古代天子于立夏之日祭之南郊。 2.见"赤精子"。 3.谓眼球赤红。精,通"睛"。
Chữ Hán chứa trong
赤
精