字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤紧的
赤紧的
Nghĩa
1.犹言实在是;真个是。 2.犹言无奈,没奈何。 3.犹言想不到,没料到。 4.形容时间短促,犹言一时间﹑转眼间。 5.形容迅速,疾忙。 6.犹言着急的,担心的。
Chữ Hán chứa trong
赤
紧
的