字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赤统 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤统
赤统
Nghĩa
1.汉代儒者创为三统说,谓周朝以子月(农历十一月)为岁首,以赤色为上色,称赤统。
Chữ Hán chứa trong
赤
统