字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤绳
赤绳
Nghĩa
1.赤色绳子。传说月下老人以此系男女之足,使成夫妇。事见唐李复言《续玄怪录.定婚店》。
Chữ Hán chứa trong
赤
绳