字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤缀
赤缀
Nghĩa
1.古代明堂门上的红色饰物。
Chữ Hán chứa trong
赤
缀