字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赤羽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤羽
赤羽
Nghĩa
1.赤色羽毛。 2.指羽毛赤色的禽鸟。 3.羽箭名。铁镞。 4.赤色旗帜。
Chữ Hán chứa trong
赤
羽