字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赤老 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤老
赤老
Nghĩa
1.宋时对军人的鄙称。 2.亦作"赤佬"。方言。詈词。意为"鬼"﹑"无赖"等。有时也用于戏谑。
Chữ Hán chứa trong
赤
老