字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤肉
赤肉
Nghĩa
1.泛指动物的肉。 2.犹皮肉。
Chữ Hán chứa trong
赤
肉