字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤胫
赤胫
Nghĩa
1.皮肤呈赤色的小腿。 2.裸露着小腿。
Chữ Hán chứa trong
赤
胫