字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤脚
赤脚
Nghĩa
1.亦作"赤脚"。 2.光着脚,不穿鞋袜。 3.指光着的脚。 4.见"赤脚婢"。
Chữ Hán chứa trong
赤
脚