字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤脚医生
赤脚医生
Nghĩa
1.指农村里亦农亦医的医务工作人员。此称盛行于文化大革命中。
Chữ Hán chứa trong
赤
脚
医
生