字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤脚婢
赤脚婢
Nghĩa
1.唐韩愈《寄卢仝》诗"一奴长须不裹头,一婢赤脚老无齿。"后因称婢女为"赤脚婢"。
Chữ Hán chứa trong
赤
脚
婢