字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赤芍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤芍
赤芍
Nghĩa
1.根皮为淡褐色的芍药,中医入药,有活血﹑消肿﹑止痛等功效。
Chữ Hán chứa trong
赤
芍