字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赤萍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤萍
赤萍
Nghĩa
1.《孔子家语.致思》"吾昔之郑,过乎陈之野,闻童謡曰'楚王渡江得萍实,大如斗,赤如日。'"后因以"赤萍"指太阳。
Chữ Hán chứa trong
赤
萍