字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赤藤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤藤
赤藤
Nghĩa
1.又名红藤。产南方山中,皮赤色,古代用以作杖。煮汁服之,可驱虫利便。
Chữ Hán chứa trong
赤
藤