字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赤虎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤虎
赤虎
Nghĩa
1.古人以干支配五行,丙﹑丁属火,火色赤;又寅为虎,故以"赤虎"指丙寅年。
Chữ Hán chứa trong
赤
虎