赤蚁

Nghĩa

1.亦作"赤蚁"。亦作"赤蛾"。 2.传说中的赤色大蚁。

Chữ Hán chứa trong

赤蚁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台