字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤裂
赤裂
Nghĩa
1.指土地因干旱而开裂。
Chữ Hán chứa trong
赤
裂