字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赤裸裸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤裸裸
赤裸裸
Nghĩa
①光着身子,不穿衣服孩子赤裸裸地在水里玩。②比喻无所遮饰掩盖进行赤裸裸地攻击。
Chữ Hán chứa trong
赤
裸