字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤角
赤角
Nghĩa
1.某此星宿呈现的赤色光芒。旧时以为兵战的征兆。
Chữ Hán chứa trong
赤
角