字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤诏
赤诏
Nghĩa
1.尺诏。赤,通"尺"。古时诏板长一尺一寸,故称诏书为尺一﹑尺一板或尺诏。
Chữ Hán chứa trong
赤
诏