字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤贫
赤贫
Nghĩa
穷得一无所有陷入赤贫困境|赤贫如洗。
Chữ Hán chứa trong
赤
贫