字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤野
赤野
Nghĩa
1.古代传说中产珠玉之地。 2.指南方的原野。 3.酷热干旱的田野。
Chữ Hán chứa trong
赤
野