字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤铁
赤铁
Nghĩa
1.烧红的铁。 2.指血与铁,比喻暴力。
Chữ Hán chứa trong
赤
铁