字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤铁主义
赤铁主义
Nghĩa
1.旧指用暴力进行政治斗争的主张。
Chữ Hán chứa trong
赤
铁
主
义