字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤闲白闲
赤闲白闲
Nghĩa
1.指非常空闲,无所事事。
Chữ Hán chứa trong
赤
闲
白