字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤阑桥
赤阑桥
Nghĩa
1.亦作"赤栏桥"。 2.红色栏杆的桥。
Chữ Hán chứa trong
赤
阑
桥