字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赤霉素 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤霉素
赤霉素
Nghĩa
1.从赤霉菌代谢产物中经化学提纯后获得的植物激素。
Chữ Hán chứa trong
赤
霉
素