字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤风
赤风
Nghĩa
1.天赤而有大风,古代以为兵灾之兆。 2.南风。 3.中医名词。指火气或热邪。
Chữ Hán chứa trong
赤
风