字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤马
赤马
Nghĩa
1.红色的马。 2.一种轻快的船。 3."赤马劫"的简称。
Chữ Hán chứa trong
赤
马