字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赤鸟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤鸟
赤鸟
Nghĩa
1.赤色的鸟。由赤色云气聚成,古代以为不祥之兆。详"赤鸟夹日"。 2.赤色的鸟。古代传说中的瑞鸟。 3.赤色的鸟。用为时令(表示夏天)﹑方位(表示前方﹑南方)的标识或象征。 4.萤的别称。
Chữ Hán chứa trong
赤
鸟