字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤鸡
赤鸡
Nghĩa
1.羽毛呈红色的鸡。 2.指红色鸡毛。 3.即槐耳。生在槐树上的一种菌类植物。见明李时珍《本草纲目.菜三.木耳》。
Chữ Hán chứa trong
赤
鸡
赤鸡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台