字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤黑
赤黑
Nghĩa
1.暗红色;紫酱色。 2.指暗红色的血。
Chữ Hán chứa trong
赤
黑