字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赤龙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤龙
赤龙
Nghĩa
1.赤色的龙。传说以为神仙所乘。 2.赤色的龙。古代谶纬家附会为以火德王者(如炎帝神农氏﹑帝尧﹑汉刘邦)的祥瑞。 3.借指汉高祖刘邦。 4.泛指皇帝。 5.比喻太阳。 6.古代马苑名。 7.古代船名。
Chữ Hán chứa trong
赤
龙